學華語Kaori Dict

不正當

giản thể: 不正当

zhèngdàng

ㄅㄨˋ ㄓㄥˋ ㄉㄤˋ

BẤT CHÍNH ĐANG

  1. 1.không trung thực
  2. 2.không công bằng
  3. 3.không phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於不正當使用,他弄壞了機器。

    yóuyú bùzhèngdàng shǐyòng, tā nònghuài le jīqì。

    Do sử dụng không đúng cách, anh ấy đã làm hỏng máy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不正當 nghĩa là gì? · Kaori Dict