學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
不毛之地
不毛之地
bù
máo
zhī
dì
[ㄅㄨˋ ㄇㄠˊ ㄓ ㄉㄧˋ]
BẤT MAO CHI ĐỊA
1.
vùng đất cằn cỗi
2.
sa mạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不
bù
không; không phải
不過
bùguò
chỉ
之
zhī
anh
地方
dìfāng
khu vực
不同
bùtóng
khác
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
對不起
duìbuqǐ
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
逐字解
Từng chữ trong từ
不
bất
không
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
記憶技巧
Mẹo nhớ
不
BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
不毛之地 nghĩa là gì? · Kaori Dict