不求人
bùqiúrén
[ㄅㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄖㄣˊ]
BẤT CẦU NHÂN
- 1.dụng cụ gãi lưng (làm từ tre, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.