不法分子
bùfǎfènzǐ
[ㄅㄨˋ ㄈㄚˇ ㄈㄣˋ ㄗˇ]
BẤT PHÁP PHẬN TỬ
- 1.kẻ phạm pháp; kẻ ngoài vòng pháp luật
Cách đọc khác:bùfǎfènzǐ — Nhân viên bất hợp pháp — biến thể của 不法分子[bu4 fa3 fen4 zi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.