學華語Kaori Dict

不清

qīng

ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ

BẤT THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我分不清他和他的弟弟。

    wǒ fēn bùqīng tā hé tā de dìdi。

    Tôi không phân biệt được anh ấy với anh trai của anh ấy

  • 2

    你從不清掃你的房間嗎?

    nǐ cóngbù qīngsǎo nǐ de fángjiān ma?

    Anh không bao giờ dọn dẹp phòng mình sao?

  • 3

    湯姆分不清遊戲與鬥爭。

    Tāngmǔ fēn bùqīng yóuxì yǔ dòuzhēng。

    Tom không phân biệt được giữa trò chơi và đấu tranh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不清 nghĩa là gì? · Kaori Dict