例句Câu ví dụ
- 1
我分不清他和他的弟弟。
wǒ fēn bùqīng tā hé tā de dìdi。
Tôi không phân biệt được anh ấy với anh trai của anh ấy
- 2
你從不清掃你的房間嗎?
nǐ cóngbù qīngsǎo nǐ de fángjiān ma?
Anh không bao giờ dọn dẹp phòng mình sao?
- 3
湯姆分不清遊戲與鬥爭。
Tāngmǔ fēn bùqīng yóuxì yǔ dòuzhēng。
Tom không phân biệt được giữa trò chơi và đấu tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
