學華語Kaori Dict

不清楚

qīngchu

ㄅㄨˋ ㄑㄧㄥ ㄔㄨ˙

BẤT THANH SỞ

  1. 1.không rõ
  2. 2.không hiểu
  3. 3.hiện tại chưa biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的說明並不清楚。

    tā de shuōmíng bìngbù qīngchu。

    Giải thích của anh ấy không rõ ràng

  • 2

    不清楚他們有沒有做。

    bùqīngchu tāmen yǒuméiyǒu zuò。

    Không rõ họ có làm hay không

  • 3

    不清楚她是什麼意思。

    bùqīngchu tā shì shénme yìsi。

    Không rõ bà ấy muốn nói điều gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不清楚 nghĩa là gì? · Kaori Dict