- 1.(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh
- 2.vừa phải
- 3.bình thường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(về người) điềm tĩnh
- 5.không nao núng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!