學華語Kaori Dict

不溫不火

giản thể: 不温不火

wēnhuǒ

ㄅㄨˋ ㄨㄣ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄛˇ

BẤT ÔN BẤT HOẢ

  1. 1.(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh
  2. 2.vừa phải
  3. 3.bình thường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(về người) điềm tĩnh
  2. 5.không nao núng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不溫不火 nghĩa là gì? · Kaori Dict