例句Câu ví dụ
- 1
有時候我會想,翻譯這些連是自己母語的人都不甚了解,一看就知道是從哪本書上抄來的句子,它的意義到底在哪裡?
yǒushíhou wǒ huì xiǎng, fānyì zhèxiē lián shì zìjǐ mǔyǔ de rén dōu bùshèn liǎojiě, yī kàn jiù zhīdào shì cóng nǎ běn shū shàng chāo lái de jùzi, tā de yìyì dàodǐ zài nǎlǐ ?
Đôi khi tôi suy nghĩ về ý nghĩa của việc dịch những câu mà ngay cả người bản xứ cũng không hiểu rõ, nhìn vào là biết đó là câu trích dẫn từ một cuốn sách, ý nghĩa của nó ở đâu đây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
