學華語Kaori Dict

不甚

shèn

ㄅㄨˋ ㄕㄣˋ

BẤT THẬM

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候我會想,翻譯這些連是自己母語的人都不甚了解,一看就知道是從哪本書上抄來的句子,它的意義到底在哪裡?

    yǒushíhou wǒ huì xiǎng, fānyì zhèxiē lián shì zìjǐ mǔyǔ de rén dōu bùshèn liǎojiě, yī kàn jiù zhīdào shì cóng nǎ běn shū shàng chāo lái de jùzi, tā de yìyì dàodǐ zài nǎlǐ ?

    Đôi khi tôi suy nghĩ về ý nghĩa của việc dịch những câu mà ngay cả người bản xứ cũng không hiểu rõ, nhìn vào là biết đó là câu trích dẫn từ một cuốn sách, ý nghĩa của nó ở đâu đây?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不甚 nghĩa là gì? · Kaori Dict