例句Câu ví dụ
- 1
人們或可選擇何時開始戀愛,但它的終結卻不由人。
rénmen huò kěxuǎn zé héshí kāishǐ liànài, dàn tā de zhōngjié què bùyóu rén。
Người ta có thể chọn thời điểm bắt đầu yêu, nhưng việc kết thúc lại không do người ta quyết định
- 2
我命由我不由天。
wǒ mìng yóu wǒ bùyóu tiān。
Tử mệnh do tôi quyết định chứ không do trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
