學華語Kaori Dict

不由

yóu

ㄅㄨˋ ㄧㄡˊ

BẤT DO

TOCFL 7
  1. 1.không thể không (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們或可選擇何時開始戀愛,但它的終結卻不由人。

    rénmen huò kěxuǎn zé héshí kāishǐ liànài, dàn tā de zhōngjié què bùyóu rén。

    Người ta có thể chọn thời điểm bắt đầu yêu, nhưng việc kết thúc lại không do người ta quyết định

  • 2

    我命由我不由天。

    wǒ mìng yóu wǒ bùyóu tiān。

    Tử mệnh do tôi quyết định chứ không do trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不由 nghĩa là gì? · Kaori Dict