學華語Kaori Dict

不畏強暴

giản thể: 不畏强暴

wèiqiángbào

ㄅㄨˋ ㄨㄟˋ ㄑㄧㄤˊ ㄅㄠˋ

BẤT UÝ CƯỜNG BẠO

  1. 1.không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不畏強暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict