學華語Kaori Dict

不相干

xiānggān

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄍㄢ

BẤT TƯƠNG CAN

  1. 1.không liên quan
  2. 2.không có gì liên quan đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼你要乾涉一件跟你完全不相乾的事呢?

    wèishénme nǐ yào gānshè yī jiàn gēn nǐ wánquán bùxiānggān de shì ne?

    Tại sao bạn lại can thiệp vào một chuyện hoàn toàn không liên quan đến bạn?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不相干 nghĩa là gì? · Kaori Dict