不相干
bùxiānggān
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄍㄢ]
BẤT TƯƠNG CAN
- 1.không liên quan
- 2.không có gì liên quan đến

例句Câu ví dụ
- 1
為什麼你要乾涉一件跟你完全不相乾的事呢?
wèishénme nǐ yào gānshè yī jiàn gēn nǐ wánquán bùxiānggān de shì ne?
Tại sao bạn lại can thiệp vào một chuyện hoàn toàn không liên quan đến bạn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.