例句Câu ví dụ
- 1
我不等誰。
wǒ bùděng shéi。
Tôi không đợi ai.
- 2
時間不等人。
shíjiān bùděng rén。
Thời gian không chờ đợi một ai.
- 3
歲月不等人。
suìyuè bùděng rén。
Thời gian không đợi người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
