學華語Kaori Dict

不等

děng

ㄅㄨˋ ㄉㄥˇ

BẤT ĐẲNG

TOCFL 6
  1. 1.không bằng
  2. 2.đa dạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不等誰。

    wǒ bùděng shéi。

    Tôi không đợi ai.

  • 2

    時間不等人。

    shíjiān bùděng rén。

    Thời gian không chờ đợi một ai.

  • 3

    歲月不等人。

    suìyuè bùděng rén。

    Thời gian không đợi người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不等 nghĩa là gì? · Kaori Dict