不算
bùsuàn
[ㄅㄨˋ ㄙㄨㄢˋ]
BẤT TOÁN
HSK 7-9
- 1.không tính
- 2.không đếm
- 3.không được xem là
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không có trọng lượng

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說話不算話。
Tāngmǔ shuōhuà bùsuàn huà。
Tom nói dối
- 2
他的建議不算什麼。
tā de jiànyì bùsuàn shénme。
Ý kiến của anh ấy không đáng kể
- 3
他不算老得做不了。
tā bùsuàn lǎo de zuò bùle。
Anh ấy không già đến mức không thể làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.