- 1.ngàn cân treo sợi tóc
- 2.rất bấp bênh
- 3.gần như tuyệt chủng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(âm thanh) văng vẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.