學華語Kaori Dict

不聞不問

giản thể: 不闻不问

wénwèn

ㄅㄨˋ ㄨㄣˊ ㄅㄨˋ ㄨㄣˋ

BẤT VĂN BẤT VẤN

  1. 1.không nghe, không hỏi (thành ngữ)
  2. 2.không quan tâm đến điều gì
  3. 3.thiếu phê phán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn toàn không quan tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不聞不問 nghĩa là gì? · Kaori Dict