學華語Kaori Dict

不勝

giản thể: 不胜

shèng

ㄅㄨˋ ㄕㄥˋ

BẤT THẮNG

  1. 1.không thể chịu hoặc đứng nổi
  2. 2.không kham nổi
  3. 3.rất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如您能借我些錢,不勝感激。

    rú nín néng jiè wǒ xiē qián, bùshèng gǎnjī。

    Nếu anh có thể cho tôi mượn một ít tiền, tôi sẽ rất biết ơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict