例句Câu ví dụ
- 1
我不能這樣活著。
wǒ bùnéng zhèyàng huózhe。
Tôi không thể sống như thế này
- 2
我累得不能再累了。
wǒ lèi de bùnéng zài lèi le。
Tôi mệt đến mức không thể mệt hơn nữa
- 3
我做得好到不能再好了。
wǒ zuò de hǎo dào bùnéng zàihǎo le。
Tôi đã làm tốt đến mức không thể tốt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
