學華語Kaori Dict

不能

néng

ㄅㄨˋ ㄋㄥˊ

BẤT NĂNG

  1. 1.không thể
  2. 2.không được
  3. 3.không nên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能這樣活著。

    wǒ bùnéng zhèyàng huózhe。

    Tôi không thể sống như thế này

  • 2

    我累得不能再累了。

    wǒ lèi de bùnéng zài lèi le。

    Tôi mệt đến mức không thể mệt hơn nữa

  • 3

    我做得好到不能再好了。

    wǒ zuò de hǎo dào bùnéng zàihǎo le。

    Tôi đã làm tốt đến mức không thể tốt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不能 nghĩa là gì? · Kaori Dict