例句Câu ví dụ
- 1
我們不能不去。
wǒ men bù néng bù qù
Chúng ta không thể không đi
- 2
我們不能不戰而降。
wǒmen bùnéngbù zhàn ér jiàng。
Chúng ta không thể đầu hàng mà không chiến đấu.
- 3
我們不能不考慮它。
wǒmen bùnéngbù kǎolǜ tā。
Chúng tôi không thể không xem xét điều này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
