學華語Kaori Dict

不能不

néng

ㄅㄨˋ ㄋㄥˊ ㄅㄨˋ

BẤT NĂNG BẤT

HSK 5
  1. 1.phải
  2. 2.không thể không

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不能不去。

    wǒ men bù néng bù qù

    Chúng ta không thể không đi

  • 2

    我們不能不戰而降。

    wǒmen bùnéngbù zhàn ér jiàng。

    Chúng ta không thể đầu hàng mà không chiến đấu.

  • 3

    我們不能不考慮它。

    wǒmen bùnéngbù kǎolǜ tā。

    Chúng tôi không thể không xem xét điều này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不能不 nghĩa là gì? · Kaori Dict