例句Câu ví dụ
- 1
我無論是甚麼東西也要記進筆記本裏;沒有了筆記本,我就會渾身不自在。
wǒ wúlùn shì shén má dōngxi yě yào jì jìn bǐjìběn lǐ; méiyǒu le bǐjìběn, wǒ jiù huì húnshēn bùzìzai。
Tôi viết mọi thứ xuống vở ghi chép; không có vở ghi chép, tôi sẽ cảm thấy không yên tâm.
- 2
今天我感到有點不自在。
jīntiān wǒ gǎndào yǒudiǎn bùzìzai。
Hôm nay tôi cảm thấy hơi bất an
- 3
我知道你不自在,但別急。
wǒ zhīdào nǐ bùzìzai, dàn bié jí。
Tôi biết anh không thoải mái, nhưng đừng lo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
