學華語Kaori Dict

不自在

zai

ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄗㄞ˙

BẤT TỰ TẠI

  1. 1.bất an
  2. 2.không thoải mái

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無論是甚麼東西也要記進筆記本裏;沒有了筆記本,我就會渾身不自在。

    wǒ wúlùn shì shén má dōngxi yě yào jì jìn bǐjìběn lǐ; méiyǒu le bǐjìběn, wǒ jiù huì húnshēn bùzìzai。

    Tôi viết mọi thứ xuống vở ghi chép; không có vở ghi chép, tôi sẽ cảm thấy không yên tâm.

  • 2

    今天我感到有點不自在。

    jīntiān wǒ gǎndào yǒudiǎn bùzìzai。

    Hôm nay tôi cảm thấy hơi bất an

  • 3

    我知道你不自在,但別急。

    wǒ zhīdào nǐ bùzìzai, dàn bié jí。

    Tôi biết anh không thoải mái, nhưng đừng lo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不自在 nghĩa là gì? · Kaori Dict