學華語Kaori Dict

不自覺

giản thể: 不自觉

jué

ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄐㄩㄝˊ

BẤT TỰ GIÁC

  1. 1.không nhận thức
  2. 2.không ý thức được điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    每當我遠遠地看到那片海,思緒就不自覺地飄回了那個夏日。

    měidāng wǒ yuǎnyuǎn de kàndào nà piàn hǎi, sīxù jiù bùzìjué de piāo huí le nàge xiàrì。

    Mỗi khi tôi nhìn thấy xa xa biển, tâm trí tôi không tự giác lại nhớ về mùa hè đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不自覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict