- 1.không nhận thức
- 2.không ý thức được điều gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
每當我遠遠地看到那片海,思緒就不自覺地飄回了那個夏日。
měidāng wǒ yuǎnyuǎn de kàndào nà piàn hǎi, sīxù jiù bùzìjué de piāo huí le nàge xiàrì。
Mỗi khi tôi nhìn thấy xa xa biển, tâm trí tôi không tự giác lại nhớ về mùa hè đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.