學華語Kaori Dict

不著

giản thể: 不着

zháo

ㄅㄨˋ ㄓㄠˊ

BẤT TRƯỚC

  1. 1.không cần
  2. 2.không cần thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我睡不著。

    wǒ shuì bùzháo。

    Tôi không ngủ được

  • 2

    我今晚睡不著。

    wǒ jīnwǎn shuì bùzháo。

    Tôi không ngủ được tonight

  • 3

    完全睡不著。

    wánquán shuì bùzháo。

    Tôi hoàn toàn không ngủ được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不著 nghĩa là gì? · Kaori Dict