例句Câu ví dụ
- 1
看來不給你點教訓是不行了啊。
kànlai bù gěi nǐ diǎn jiàoxun shì bùxíngle a。
Dường như không thể không cho anh một bài học rồi.
- 2
我不行了!我已經三天沒睡過了!
wǒ bùxíngle! wǒ yǐjīng sān tiān méi shuì guò le!
Tôi không còn chịu đựng được nữa! Tôi đã ba ngày không ngủ!
- 3
他買一把刀行,我買就不行了嗎?
tā mǎi yī bǎ dāo xíng, wǒ mǎi jiù bùxíngle ma?
Anh ấy mua một con dao cũng được, thì tại sao tôi mua lại không được?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
