學華語Kaori Dict

不覺

giản thể: 不觉

jué

ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

BẤT GIÁC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不覺得它很好。

    wǒ bùjué de tā hěn hǎo。

    Tôi không thấy nó tốt

  • 2

    我不覺得她像她媽媽。

    wǒ bùjué de tā xiàng tā māma。

    Tôi không thấy cô ấy giống mẹ mình

  • 3

    我不覺得湯姆會同意。

    wǒ bùjué de Tāngmǔ huìtóng Yì。

    Tôi không nghĩ Tom sẽ đồng ý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict