例句Câu ví dụ
- 1
我不覺得它很好。
wǒ bùjué de tā hěn hǎo。
Tôi không thấy nó tốt
- 2
我不覺得她像她媽媽。
wǒ bùjué de tā xiàng tā māma。
Tôi không thấy cô ấy giống mẹ mình
- 3
我不覺得湯姆會同意。
wǒ bùjué de Tāngmǔ huìtóng Yì。
Tôi không nghĩ Tom sẽ đồng ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
