學華語Kaori Dict

不見得

giản thể: 不见得

jiànde

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄉㄜ˙

BẤT KIẾN ĐẮC

HSK 7-9TOCFL 4Adv
  1. 1.không nhất thiết
  2. 2.không có khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說的不見得對。

    tā shuō de bùjiànde duì。

    Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.

  • 2

    他今天不見得會來。

    tā jīntiān bùjiànde huì lái。

    Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.

  • 3

    藥吃多了,對身體不見得好。

    yào chī duō le, duì shēntǐ bùjiànde hǎo。

    Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不见得 nghĩa là gì? · Kaori Dict