- 1.không nhất thiết
- 2.không có khả năng

例句Câu ví dụ
- 1
他說的不見得對。
tā shuō de bùjiànde duì。
Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.
- 2
他今天不見得會來。
tā jīntiān bùjiànde huì lái。
Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.
- 3
藥吃多了,對身體不見得好。
yào chī duō le, duì shēntǐ bùjiànde hǎo。
Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.