不解
bùjiě
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄝˇ]
BẤT GIẢI
HSK 7-9V
- 1.không hiểu
- 2.bị làm khó hiểu
- 3.không thể giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
多讓人不解呀!
duō ràng rén bùjiě ya!
Thật là khó hiểu!
- 2
風情萬種的女人是打火機,不解風情的女人是滅火器。
fēngqíngwànzhǒng de nǚrén shì dǎhuǒjī, bùjiěfēngqíng de nǚrén shì mièhuǒqì。
Nữ nhân đầy tình cảm là chiếc bật lửa, nữ nhân không hiểu tình cảm là chiếc bình chữa cháy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.