學華語Kaori Dict

不起眼

yǎn

ㄅㄨˋ ㄑㄧˇ ㄧㄢˇ

BẤT KHỞI NHÃN

HSK 7-9
  1. 1.không đáng chú ý
  2. 2.không có gì đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個不起眼的上班族。

    wǒ shì gě bùqǐyǎn de shàngbānzú。

    Tôi là một người văn phòng tầm thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不起眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict