不起眼
bùqǐyǎn
[ㄅㄨˋ ㄑㄧˇ ㄧㄢˇ]
BẤT KHỞI NHÃN
HSK 7-9
- 1.không đáng chú ý
- 2.không có gì đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
我是個不起眼的上班族。
wǒ shì gě bùqǐyǎn de shàngbānzú。
Tôi là một người văn phòng tầm thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!