不速
bùsù
[ㄅㄨˋ ㄙㄨˋ]
BẤT TỐC
- 1.khách không mời mà đến
- 2.sự xuất hiện bất ngờ
- 3.sự hiện diện không mong muốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.