- 1.không chú ý đến
- 2.phớt lờ
- 3.bỏ qua
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không trừng phạt
- 5.tha thứ

例句Câu ví dụ
- 1
如果你真的想知道的話,為什麼不問一下湯姆呢?
rúguǒ nǐ zhēnde xiǎng zhīdào dehuà, wèishénme bùwèn yīxià Tāngmǔ ne?
Nếu bạn thực sự muốn biết, tại sao không hỏi Tom vậy?
- 2
為什麼不問問你老師的建議呢?
wèishénme bùwèn wèn nǐ lǎoshī de jiànyì ne?
Tại sao không hỏi ý kiến giáo viên của anh ấy?
- 3
學問不問有用無用,只問精不精。
xuéwèn bùwèn yǒuyòng wúyòng, zhǐ wèn jīng bù jīng。
Kiến thức không phân biệt có hữu ích hay không, chỉ phân biệt có tinh tế hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.