例句Câu ví dụ
- 1
筆記本太薄的話很快就用完了,太厚了寫起來又不順手。
bǐjìběn tài báo dehuà hěn kuài jiù yòngwán le, tài hòu le xiě qǐlai yòu bùshùn shǒu。
Vở quá mỏng sẽ nhanh hết, quá dày thì viết không thuận tiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
