學華語Kaori Dict

不順

giản thể: 不顺

shùn

ㄅㄨˋ ㄕㄨㄣˋ

BẤT THUẬN

  1. 1.không thuận lợi
  2. 2.bất lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    筆記本太薄的話很快就用完了,太厚了寫起來又不順手。

    bǐjìběn tài báo dehuà hěn kuài jiù yòngwán le, tài hòu le xiě qǐlai yòu bùshùn shǒu。

    Vở quá mỏng sẽ nhanh hết, quá dày thì viết không thuận tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不顺 nghĩa là gì? · Kaori Dict