- 1.thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 與其|与其[yu3qi2] + {động từ 1} + 不如[bu4ru2] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")

例句Câu ví dụ
- 1
與其喝可樂,倒不如喝香檳。
yǔqí hē kělè, dǎo bùrú hē xiāngbīn。
Thay vì uống cola, thì nên uống champagne
- 2
與其向命運妥協,我寧可自殺。
yǔqí xiàng mìngyùn tuǒxié, wǒ nìngkě zìshā。
Tôi宁愿自杀也不向命运妥协
- 3
與其說湯姆誠實,不如說他聰明。
yǔqí shuō Tāngmǔ chéngshí, bùrú shuō tā cōngming。
Thay vì nói Tom trung thực, thì nên nói Tom thông minh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.