學華語Kaori Dict

與其

giản thể: 与其

ㄩˇ ㄑㄧˊ

DỮ KỲ

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 與其|与其[yu3qi2] + {động từ 1} + 不如[bu4ru2] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")

例句Câu ví dụ

  • 1

    與其喝可樂,倒不如喝香檳。

    yǔqí hē kělè, dǎo bùrú hē xiāngbīn。

    Thay vì uống cola, thì nên uống champagne

  • 2

    與其向命運妥協,我寧可自殺。

    yǔqí xiàng mìngyùn tuǒxié, wǒ nìngkě zìshā。

    Tôi宁愿自杀也不向命运妥协

  • 3

    與其說湯姆誠實,不如說他聰明。

    yǔqí shuō Tāngmǔ chéngshí, bùrú shuō tā cōngming。

    Thay vì nói Tom trung thực, thì nên nói Tom thông minh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与其 nghĩa là gì? · Kaori Dict