- 1.tăng đều đặn
- 2.tăng lên theo từng ngày

例句Câu ví dụ
- 1
旗袍因有與眾不同的特點而在國際時尚界享有與日俱增的名望。
qípáo yīn yǒu yǔzhòngbùtóng de tèdiǎn ér zài guójì shíshàng jiè xiǎngyǒu yǔrìjùzēng de míngwàng。
Áo dài vì có những đặc điểm riêng biệt nên đang ngày càng được biết đến rộng rãi trong giới thời trang cao cấp quốc tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.