學華語Kaori Dict

與日俱增

giản thể: 与日俱增

zēng

ㄩˇ ㄖˋ ㄐㄩˋ ㄗㄥ

DỮ NHẬT CÂU TĂNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.tăng đều đặn
  2. 2.tăng lên theo từng ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    旗袍因有與眾不同的特點而在國際時尚界享有與日俱增的名望。

    qípáo yīn yǒu yǔzhòngbùtóng de tèdiǎn ér zài guójì shíshàng jiè xiǎngyǒu yǔrìjùzēng de míngwàng。

    Áo dài vì có những đặc điểm riêng biệt nên đang ngày càng được biết đến rộng rãi trong giới thời trang cao cấp quốc tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

与日俱增 nghĩa là gì? · Kaori Dict