學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
專營店
專營店
giản thể:
专营店
zhuān
yíng
diàn
[ㄓㄨㄢ ㄧㄥˊ ㄉㄧㄢˋ]
CHUYÊN DOANH ĐIẾM
1.
đại lý độc quyền
2.
cửa hàng nhượng quyền
3.
cửa hàng ủy quyền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飯店
fàndiàn
nhà hàng
商店
shāngdiàn
cửa hàng; tiệm
書店
shūdiàn
nhà sách
店
diàn
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
專家
zhuānjiā
chuyên gia; chuyên viên
專業
zhuānyè
chuyên môn
酒店
jiǔdiàn
quán rượu
專門
zhuānmén
chuyên gia
逐字解
Từng chữ trong từ
專
chuyên
độc quyền, chiếm hữu độc quyền
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
店
điếm
cửa hàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
店
ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
专营店 nghĩa là gì? · Kaori Dict