- 1.xe lửa (hoặc xe buýt, v.v.) đặc biệt (hoặc đặt trước)
- 2.xe limousine
- 3.xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆想見你,瑪麗亞。 他派了一輛專車。
Tāngmǔ xiǎngjiàn nǐ, Mǎlìyà。 tā pài le yī liàng zhuānchē。
Tom muốn gặp cậu, Maria. Anh ấy đã cử một xe riêng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.