例句Câu ví dụ
- 1
我們要世界和平。
wǒmen yào shìjièhépíng。
Chúng tôi muốn hòa bình thế giới
- 2
世界和平能用友誼實現嗎?
shìjièhépíng néng yòng yǒuyì shíxiàn ma?
Có thể thực hiện hòa bình thế giới bằng tình bạn không?
- 3
為什麼沒有世界和平?
wèishénme méiyǒu shìjièhépíng?
Tại sao không có hòa bình thế giới?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
