學華語Kaori Dict

世界知名

shìjièzhīmíng

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄓ ㄇㄧㄥˊ

THẾ GIỚI TRI DANH

  1. 1.nổi tiếng thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個骷髏標誌是以 17 世紀後半在英國活動的世界知名海盜「基德船長」命名的。

    zhège kūlóu biāozhì shìyǐ 1 7 shìjì hòubàn zài Yīngguó huódòng de shìjièzhīmíng hǎidào 「 jī dé chuánzhǎng 」 mìngmíng de。

    Biểu tượng này được đặt tên theo thủy thủ cướp biển nổi tiếng thế giới 'Captain Kidd' hoạt động ở Anh vào nửa cuối thế kỷ 17

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界知名 nghĩa là gì? · Kaori Dict