例句Câu ví dụ
- 1
這個骷髏標誌是以 17 世紀後半在英國活動的世界知名海盜「基德船長」命名的。
zhège kūlóu biāozhì shìyǐ 1 7 shìjì hòubàn zài Yīngguó huódòng de shìjièzhīmíng hǎidào 「 jī dé chuánzhǎng 」 mìngmíng de。
Biểu tượng này được đặt tên theo thủy thủ cướp biển nổi tiếng thế giới 'Captain Kidd' hoạt động ở Anh vào nửa cuối thế kỷ 17
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
