學華語Kaori Dict

世界語

giản thể: 世界语

Shìjiè

ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ ㄩˇ

THẾ GIỚI NGỮ

  1. 1.Quốc tế ngữ Esperanto

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛世界語

    wǒ ài Shìjièyǔ

    Tôi yêu tiếng thế giới

  • 2

    你在哪裡說世界語?

    nǐ zài nǎlǐ shuō Shìjièyǔ?

    Bạn nói tiếng Esperanto ở đâu

  • 3

    我覺得世界語很難學。

    wǒ juéde Shìjièyǔ hěn nán xué。

    Tôi cho rằng tiếng Esperanto rất khó học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界語 nghĩa là gì? · Kaori Dict