例句Câu ví dụ
- 1
我愛世界語
wǒ ài Shìjièyǔ
Tôi yêu tiếng thế giới
- 2
你在哪裡說世界語?
nǐ zài nǎlǐ shuō Shìjièyǔ?
Bạn nói tiếng Esperanto ở đâu
- 3
我覺得世界語很難學。
wǒ juéde Shìjièyǔ hěn nán xué。
Tôi cho rằng tiếng Esperanto rất khó học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
