- 1.Đại hội Thể thao Thế giới
- 2.viết tắt của 世界運動會|世界运动会[Shi4 jie4 Yun4 dong4 hui4]
Cách đọc khác:Shìyùn — Giải Vận động Thế giới (tên viết tắt của 世界運動會|世界运动会[Shi4 jie4 Yun4 dong4 hui4]) / (cũ) (Tw, HK) Thế vận hội Olympic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.