丙等
bǐngděng
[ㄅㄧㄥˇ ㄉㄥˇ]
BÍNH ĐẲNG

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
[ㄅㄧㄥˇ ㄉㄥˇ]
BÍNH ĐẲNG
