學華語Kaori Dict

東吳大學

giản thể: 东吴大学

Dōngxué

ㄉㄨㄥ ㄨˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

ĐÔNG NGÔ ĐẠI HỌC

  1. 1.Đại học Đông Ngô (Tô Châu, Trung Quốc từ 1900-1952)
  2. 2.Đại học Đông Ngô (Đài Bắc, Đài Loan từ 1954)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东吴大学 nghĩa là gì? · Kaori Dict