- 1.nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc

例句Câu ví dụ
- 1
不要東拉西扯。
bùyào dōnglāxīchě。
Đừng nói lan man
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.