- 1.đông tây nam bắc

例句Câu ví dụ
- 1
東西南北,上下的空間稱為宇;從過去到現在的時間稱為宙;而宇和宙則指代天地萬物。
dōngxīnánběi, shàngxià de kōngjiān chēngwéi yǔ; cóng guòqù dàoxiànzài de shíjiān chēngwéi zhòu; ér yǔ hé zhòu zé zhǐdài tiāndì wànwù。
Phương hướng Đông Tây Nam Bắc, không gian trên dưới gọi là '宇'; thời gian từ quá khứ đến hiện tại gọi là '宙'; còn '宇' và '宙' thì chỉ trời đất và vạn vật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.