學華語Kaori Dict

東西南北

giản thể: 东西南北

dōngnánběi

ㄉㄨㄥ ㄒㄧ ㄋㄢˊ ㄅㄟˇ

ĐÔNG TÂY NAM BẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    東西南北,上下的空間稱為宇;從過去到現在的時間稱為宙;而宇和宙則指代天地萬物。

    dōngxīnánběi, shàngxià de kōngjiān chēngwéi yǔ; cóng guòqù dàoxiànzài de shíjiān chēngwéi zhòu; ér yǔ hé zhòu zé zhǐdài tiāndì wànwù。

    Phương hướng Đông Tây Nam Bắc, không gian trên dưới gọi là '宇'; thời gian từ quá khứ đến hiện tại gọi là '宙'; còn '宇' và '宙' thì chỉ trời đất và vạn vật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东西南北 nghĩa là gì? · Kaori Dict