- 1.hai việc hoàn toàn khác nhau
- 2.một chuyện hoàn toàn khác

例句Câu ví dụ
- 1
說和做是兩碼事。
shuō hé zuò shì liǎngmǎshì。
Nói và làm là hai chuyện khác nhau
- 2
為享受和生命激活而讀書,和為知識和教化而讀書,是兩碼事。
wèi xiǎngshòu hé shēngmìng jīhuó ér dúshū, hé wèi zhīshi hé jiàohuà ér dúshū, shì liǎngmǎshì。
Đọc sách để hưởng thụ và kích thích đời sống, và đọc sách để học hỏi và giáo dục, là hai điều khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.