學華語Kaori Dict

兩肋插刀

giản thể: 两肋插刀

liǎnglèichādāo

ㄌㄧㄤˇ ㄌㄟˋ ㄔㄚ ㄉㄠ

LƯỠNG LẶC SÁP ĐAO

  1. 1.nghĩa đen: dao đâm hai bên sườn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: coi trọng tình bạn, sẵn sàng hy sinh vì nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两肋插刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict