學華語Kaori Dict

並不

giản thể: 并不

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄅㄨˋ

TINH BẤT

  1. 1.hoàn toàn không; không hề

例句Câu ví dụ

  • 1

    這房子並不是很大。

    zhè fángzi bìngbù shì hěn dà。

    Nhà này không quá lớn.

  • 2

    和他一起去美術館的人並不是瑪麗 。

    hé tā yīqǐ qù měishùguǎn de rén bìngbù shì Mǎlì。

    Người đi cùng anh ấy đến bảo tàng không phải là Mary.

  • 3

    這房子並不是那麼大。

    zhè fángzi bìngbù shì nàme dà。

    Nhà này không lớn lắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並不 nghĩa là gì? · Kaori Dict