學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兵部
兵部
Bīng
bù
[ㄅㄧㄥ ㄅㄨˋ]
BINH BỘ
1.
Bộ Binh (thời Trung Hoa cổ đại)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
部分
bùfen
phần
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
北部
běibù
phần phía bắc
部門
bùmén
phòng
一部分
yībùfen
phần
大部分
dàbùfen
phần lớn
兵
bīng
lính
逐字解
Từng chữ trong từ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
並不
bìngbù
hoàn toàn không; không hề
記憶技巧
Mẹo nhớ
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兵部 nghĩa là gì? · Kaori Dict