例句Câu ví dụ
- 1
這房子並不是很大。
zhè fángzi bìngbù shì hěn dà。
Nhà này không quá lớn.
- 2
和他一起去美術館的人並不是瑪麗 。
hé tā yīqǐ qù měishùguǎn de rén bìngbù shì Mǎlì。
Người đi cùng anh ấy đến bảo tàng không phải là Mary.
- 3
這房子並不是那麼大。
zhè fángzi bìngbù shì nàme dà。
Nhà này không lớn lắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
