例句Câu ví dụ
- 1
這名士兵在黑暗中保持戒備。
zhè míngshì bīng zài hēiàn zhōngbǎo chí jièbèi。
Người lính này canh giữ cảnh giác trong bóng tối
- 2
咖啡讓我在沉悶的音樂會中保持清醒。
kāfēi ràng wǒ zài chénmèn de yīnyuèhuì zhōngbǎo chí qīngxǐng。
Cà phê giúp tôi duy trì sự tỉnh táo trong buổi hòa nhạc buồn tẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
