學華語Kaori Dict

中保

zhōngbǎo

ㄓㄨㄥ ㄅㄠˇ

TRUNG BẢO

  1. 1.người trung gian và người bảo đảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這名士兵在黑暗中保持戒備。

    zhè míngshì bīng zài hēiàn zhōngbǎo chí jièbèi。

    Người lính này canh giữ cảnh giác trong bóng tối

  • 2

    咖啡讓我在沉悶的音樂會中保持清醒。

    kāfēi ràng wǒ zài chénmèn de yīnyuèhuì zhōngbǎo chí qīngxǐng。

    Cà phê giúp tôi duy trì sự tỉnh táo trong buổi hòa nhạc buồn tẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中保 nghĩa là gì? · Kaori Dict